Trang chủ / Ngành nghề / Paediatrician
Paediatrician 253321
Dữ liệu tính đến 30/9/2026 · đã kiểm tra 2/11/2026
Tính đến 30/9/2026, Paediatrician (ANZSCO 253321) có <20 EOI đang chờ thư mời 189, <20 chờ 190 và <20 chờ 491 do bang đề cử. Thư mời 189 gần nhất cho ngành nghề này là vào 15/10/2026 ở mức 70 điểm, trong vòng mời mới nhất. Trong số EOI 189, <20 EOI có từ 70 điểm trở lên.
<20 EOI đang chờ
Tình trạng EOI 189: <20 đã nộp, 0 đã nhận thư mời (chưa nộp hồ sơ visa), <20 đã nộp hồ sơ visa, 0 đang tạm giữ (on hold).
Danh sách thiếu hụt 2026 của Jobs and Skills Australia: thiếu hụt (toàn quốc). Năm 2025 thiếu hụt tại: ACT, NSW, NT, QLD, SA, TAS, VIC, WA. Cơ hội theo bang →
Hạn mức ngành nghề 2025-26 cho nhóm 2533 Specialist Physicians: 578 suất cho 189 (và 491 gia đình bảo lãnh), còn lại 473 suất sau khi trừ 105 suất tính từ các visa tay nghề khác. Home Affairs không còn công bố hạn mức; số liệu này được công bố theo yêu cầu Tự do Thông tin (FOI) (FA 26/01/00545).
Bạn đang ở đâu trong hàng chờ 189 của ngành Paediatrician?
Thư mời 189 được cấp cho người có điểm cao nhất trước, sau đó đến người có ngày hiệu lực (date of effect) sớm nhất. Chọn số điểm của bạn và tháng EOI của bạn đạt mức điểm đó.
Nhận email khi có vòng mời tiếp theo
Chúng tôi gửi email cho bạn điểm mời mới của ngành nghề và cho biết số điểm của bạn có đủ hay không. Miễn phí. Hủy đăng ký chỉ với một cú nhấp.
EOI đang chờ theo điểm
Số EOI đã nộp cho ngành Paediatrician ở từng mức điểm, tính đến 30/9/2026. Một người có thể nộp EOI cho nhiều visa, nên các cột có phần trùng nhau.
| Điểm | 189 | 190 | 491 |
|---|---|---|---|
| 100 | – | – | <20 |
| 90 | – | <20 | – |
| 85 | <20 | <20 | – |
| 80 | <20 | <20 | <20 |
| 75 | <20 | <20 | – |
| 70 | <20 | <20 | <20 |
| 65 | <20 | <20 | – |
| 60 | <20 | <20 | – |
Lịch sử điểm mời 189
Điểm thấp nhất được mời cho ngành nghề này trong mỗi vòng SkillSelect kể từ tháng 4/2022 (khi Home Affairs bắt đầu công bố điểm mời theo ngành nghề).
| Vòng | 189 | 491 gia đình bảo lãnh | Số thư mời 189 mỗi vòng |
|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | 70 | – | 20,000 |
| 4/6/2026 | 75 | – | 10,000 |
| 13/11/2025 | 75 | – | 10,000 |
| 21/8/2025 | 85 | – | 6,887 |
| 7/11/2024 | 75 | – | 15,000 |
| 5/9/2024 | 80 | – | 7,973 |
| 13/6/2024 | 85 | – | 5,292 |
| 18/12/2023 | 65 | – | 8,300 |
| 25/5/2023 | 70 | – | 7,353 |
| 8/12/2022 | 70 | – | 35,000 |
| 6/10/2022 | 65 | – | 11,714 |
| 22/8/2022 | 65 | – | 12,200 |
| 21/4/2022 | 90 | – | 1,000 |
Người nộp ngành Paediatrician đang chọn những bang nào?
EOI 190 và 491 đã nộp theo bang được chọn trong EOI. Một EOI có thể chọn nhiều bang, nên tổng các dòng lớn hơn tổng số ở trên.
| Bang | 190 | 491 |
|---|---|---|
| Lãnh thổ Thủ đô Úc | 0 | <20 |
| New South Wales | 0 | <20 |
| Queensland | <20 | 0 |
| Nam Úc | <20 | <20 |
| Victoria | <20 | <20 |
| Tây Úc | <20 | <20 |
Ngoài ra còn <20 EOI chọn "bất kỳ bang nào". Mỗi bang công bố danh sách ngành nghề và quy định riêng; hãy xem trang của bang trước khi nộp.
Bạn có được mời trong vòng này không? Hãy cho chúng tôi biết ẩn danh →
Đã nhận thư mời? Chia sẻ ẩn danh
Các bang không công bố điểm mời 190 và 491, nên thư mời được chia sẻ là cách duy nhất để biết. Không cần email hay tên.
Câu hỏi thường gặp
Ngành Paediatrician cần bao nhiêu điểm để được mời 189?
Vòng gần nhất có mời ngành Paediatrician là vào 15/10/2026, và điểm thấp nhất được mời là 70 điểm. Hiện có <20 EOI của ngành này đạt từ 70 điểm trở lên, nên điểm mời tiếp theo phụ thuộc vào số suất mà ngành này được phân bổ.
Paediatrician thuộc danh sách tay nghề nào?
Paediatrician (253321) có trong: CSOL, MLTSSL. Các visa tính điểm có thể dùng ngành này: 189, 190, 491, 491 gia đình bảo lãnh.
Cơ quan nào thẩm định tay nghề ngành Paediatrician?
Cơ quan thẩm định là MedBA. Bạn cần có kết quả thẩm định tay nghề đạt (positive) trước khi có thể được mời.
Có bao nhiêu EOI ngành Paediatrician đang chờ?
Tính đến 30/9/2026: <20 cho 189, <20 cho 190, <20 cho 491 do bang đề cử và 0 cho 491 do gia đình bảo lãnh.
Ngành nghề liên quan
Specialist Physician (General Medicine) 253311 · Cardiologist 253312 · Clinical Haematologist 253313 · Medical Oncologist 253314 · Endocrinologist 253315 · Gastroenterologist 253316 · Intensive Care Specialist 253317 · Neurologist 253318 · Renal Medicine Specialist 253322 · Rheumatologist 253323 · Thoracic Medicine Specialist 253324 · Specialist Physicians nec 253399
So sánh
Đây là số EOI, không phải số người. Một người có thể nộp nhiều EOI. Trang này là dữ liệu, không phải tư vấn di trú.