Trang chủ / Ngành nghề / Engineering Technologist

Engineering Technologist 233914

Dữ liệu tính đến 30/9/2026 · đã kiểm tra 2/11/2026

Tính đến 30/9/2026, Engineering Technologist (ANZSCO 233914) có 5,927 EOI đang chờ thư mời 189, 10,068 chờ 190 và 11,746 chờ 491 do bang đề cử. Thư mời 189 gần nhất cho ngành nghề này là vào 7/11/2024 ở mức 85 điểm; từ đó đến nay ngành này đã không được mời trong 4 vòng. Trong số EOI 189, 1,377 EOI có từ 85 điểm trở lên.

189 độc lập
85 điểm
điểm mời gần nhất · 7/11/2024
5,927 EOI đang chờ
190 bang đề cử
10,068
EOI đang chờ · các bang tự đặt điểm mời
491 vùng regional
11,746
EOI diện bang đề cử đang chờ
Cơ quan thẩm định
Engineers Australia
danh sách: CSOL, MLTSSL

Tình trạng EOI 189: 5,927 đã nộp, 0 đã nhận thư mời (chưa nộp hồ sơ visa), 57 đã nộp hồ sơ visa, 62 đang tạm giữ (on hold).

Danh sách thiếu hụt 2026 của Jobs and Skills Australia: thiếu hụt (toàn quốc). Năm 2025 thiếu hụt tại: ACT, NSW, QLD, SA, TAS, VIC, WA. Cơ hội theo bang →

Bạn đang ở đâu trong hàng chờ 189 của ngành Engineering Technologist?

Thư mời 189 được cấp cho người có điểm cao nhất trước, sau đó đến người có ngày hiệu lực (date of effect) sớm nhất. Chọn số điểm của bạn và tháng EOI của bạn đạt mức điểm đó.

Nhận email khi có vòng mời tiếp theo

Chúng tôi gửi email cho bạn điểm mời mới của ngành nghề và cho biết số điểm của bạn có đủ hay không. Miễn phí. Hủy đăng ký chỉ với một cú nhấp.

EOI đang chờ theo điểm

Số EOI đã nộp cho ngành Engineering Technologist ở từng mức điểm, tính đến 30/9/2026. Một người có thể nộp EOI cho nhiều visa, nên các cột có phần trùng nhau.

Điểm189190491
115––<20
110–<2075
105<2047286
10050176748
95169453908
904119771,511
857441,0981,798
807871,5642,090
759091,7121,579
701,0691,9261,766
659671,268781
60446543145

Lịch sử điểm mời 189

Điểm thấp nhất được mời cho ngành nghề này trong mỗi vòng SkillSelect kể từ tháng 4/2022 (khi Home Affairs bắt đầu công bố điểm mời theo ngành nghề).

Vòng189491 gia đình bảo lãnhSố thư mời 189 mỗi vòng
15/10/2026không được mời–20,000
4/6/2026không được mời–10,000
13/11/2025không được mời–10,000
21/8/2025không được mời–6,887
7/11/202485–15,000
5/9/202490–7,973
13/6/202495–5,292
18/12/2023không được mời–8,300
25/5/2023không được mời–7,353
8/12/202285–35,000
6/10/2022656511,714
22/8/2022không được mời–12,200
21/4/2022không được mời–1,000

Người nộp ngành Engineering Technologist đang chọn những bang nào?

EOI 190 và 491 đã nộp theo bang được chọn trong EOI. Một EOI có thể chọn nhiều bang, nên tổng các dòng lớn hơn tổng số ở trên.

Bang190491
Lãnh thổ Thủ đô Úc8391,075
New South Wales2,5822,639
Lãnh thổ phía Bắc533737
Queensland9431,041
Nam Úc1,4701,744
Tasmania679963
Victoria2,2602,202
Tây Úc2,0152,660

Ngoài ra còn 1,541 EOI chọn "bất kỳ bang nào". Mỗi bang công bố danh sách ngành nghề và quy định riêng; hãy xem trang của bang trước khi nộp.

Đã nhận thư mời? Chia sẻ ẩn danh

Các bang không công bố điểm mời 190 và 491, nên thư mời được chia sẻ là cách duy nhất để biết. Không cần email hay tên.

Câu hỏi thường gặp

Ngành Engineering Technologist cần bao nhiêu điểm để được mời 189?

Vòng gần nhất có mời ngành Engineering Technologist là vào 7/11/2024, và điểm thấp nhất được mời là 85 điểm. Hiện có 1,377 EOI của ngành này đạt từ 85 điểm trở lên, nên điểm mời tiếp theo phụ thuộc vào số suất mà ngành này được phân bổ.

Engineering Technologist thuộc danh sách tay nghề nào?

Engineering Technologist (233914) có trong: CSOL, MLTSSL. Các visa tính điểm có thể dùng ngành này: 189, 190, 491, 491 gia đình bảo lãnh.

Cơ quan nào thẩm định tay nghề ngành Engineering Technologist?

Cơ quan thẩm định là Engineers Australia. Bạn cần có kết quả thẩm định tay nghề đạt (positive) trước khi có thể được mời.

Có bao nhiêu EOI ngành Engineering Technologist đang chờ?

Tính đến 30/9/2026: 5,927 cho 189, 10,068 cho 190, 11,746 cho 491 do bang đề cử và 311 cho 491 do gia đình bảo lãnh.

Ngành nghề liên quan

Aeronautical Engineer 233911 · Agricultural Engineer 233912 · Biomedical Engineer 233913 · Environmental Engineer 233915 · Naval Architect 233916 · Engineering Professionals nec 233999

So sánh

Engineering Technologist vs Engineering Professionals nec · Engineering Technologist vs Biomedical Engineer · So sánh với ngành khác →

Đây là số EOI, không phải số người. Một người có thể nộp nhiều EOI. Trang này là dữ liệu, không phải tư vấn di trú.

Phân tích cơ hội PR của tôi